ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thỉnh thoảng" (1件)
thỉnh thoảng

日本語
副時々
類語検索結果 "thỉnh thoảng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thỉnh thoảng" (2件)
phòng bên cạnh thỉnh thoảng rất ồn ào
隣の部屋は時々すごくうるさい
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
